BẢNG GIÁ DỊCH VỤ NHA KHOA TẠI NHA KHOA SÀI GÒN

CHỈNH NHA THÁO LẮP (giá mang tính tham khảo, tùy thuộc vào tình trạng răng của mỗi người)

DỊCH VỤĐƠN VỊCHI PHÍ (VNĐ)
Mắc cài kim loại2 hàm30 – 45.000.000 
Mắc cài sứ2 hàm55 – 70.000.000
Invisalign2 khay80 – 120.000.000

NHỔ RĂNG VÀ TIỂU PHẨU

DỊCH VỤĐƠN VỊCHI PHÍ (VNĐ)
Nhổ răng thường1 Răng700.000
Tiểu phẫu răng số 81 Răng1.500.000 – 2.000.000
Tiểu phẫu cắt lợi trùmCase1.000.000
Tiểu phẩu cắt nướu viêmCase500.000 – 700.000
Tiểu phẩu cắt nướu cười hở lợi1 Răng1.000.000 – 1.200.000

TRÁM RĂNG

DỊCH VỤĐƠN VỊCHI PHÍ (VNĐ)
Trám răng thẩm mỹ1 Răng300.000 – 500.000

TẨY TRẮNG RĂNG CẠO VÔI

DỊCH VỤĐƠN VỊCHI PHÍ (VNĐ)
Tẩy trắng răng bằng đèn Lumacool2 Hàm1.500.000 – 2.000.000
Cạo vôi răng2 Hàm150.000 – 300.000

NHA CHU

GÓI DỊCH VỤĐƠN VỊĐƠN GIÁ (VNĐ)
Điều trị tủy răng 1-31 Răng700.000
Điều trị tủy răng 4-51 Răng800.000
Điều trị tủy răng 6-81 Răng1.000.000

PHỤC HÌNH RĂNG SỨ CỐ ĐỊNH

DỊCH VỤĐƠN VỊCHI PHÍ (VNĐ)
Răng sứ ceramco Mỹ1 Răng1.000.000
Răng sứ Titan1 Răng1.800.000
Răng toàn sứ E-max press1 Răng3.000.000
Răng toàn sứ Ziconia1 Răng3.500.000
Răng Sứ Cercon1 Răng4.000.000
Răng Sứ Cercon Vita1 Răng5.000.000
Răng Sứ Lava Plus1 Răng8.000.000

PHẪU THUẬT CẤY GHÉP IMPLANT

DỊCH VỤĐƠN VỊCHI PHÍ (VNĐ)
Trụ Implant Straumann (Thụy Sĩ)1 Trụ30.000.000
Trụ Implant Nobel Biocare (Mỹ)1 Trụ30.000.000
Trụ Implant Dio (Hàn Quốc)1 Trụ16.000.000
Ghép xương (Kết hợp cắm Implant)Răng3.000.000
Răng sứ kim loạiRăng2.500.000
Răng toàn sứRăng4.000.000

PHỤC HÌNH THÁO LẮP

DỊCH VỤĐƠN VỊCHI PHÍ (VNĐ)
Răng Tháo Lắp1 Răng400 – 800.000
Hàm Khung Kim LoạiHàm2.500.000
Hàm Khung TiTanHàm4.000.000