| Dịch vụ | Loại | Đơn giá | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| Răng sứ | Sứ kim loại Cr-Ni (Crom-Niken) | 1.500.000 đ | 2 năm |
| Răng sứ | Titan | 2.000.000 đ | 4 năm |
| Răng sứ | Sứ kim loại Cr-Co (Crom-Cobalt) | 3.000.000 đ | 5 năm |
| Răng sứ | Zirconia | 3.500.000 đ | 8 năm |
| Răng sứ | Cercon | 4.000.000 đ | 9 năm |
| Răng sứ | Cercon HT | 5.000.000 đ | 10 năm |
| Răng sứ | Veneer (IPS.EMAX ®) PRESS | 5.000.000 đ | 7 năm |
| Răng sứ | Lava Plus | 8.000.000 đ | 15 năm |
| Onlay/Inlay/Overlay | 3.200.000 đ | 5 năm |
| Dịch vụ | Đơn giá | Đơn vị |
|---|---|---|
| Răng tháo lắp | 500.000 – 800.000 đ | Răng |
| Hàm khung kim loại | 2.500.000 đ | Hàm |
| Hàm khung titan | 4.000.000 đ | Hàm |
| Dịch vụ | Đơn giá | Đơn vị |
|---|---|---|
| Răng 1-5 | 800.000 – 1.000.000 đ | Răng |
| Răng 6-8 | 1.000.000 – 2.000.000 đ | Răng |
| Điều trị lại / điều trị bằng máy | +500.000 đ |
| Dịch vụ | Đơn giá | Đơn vị |
|---|---|---|
| Mắc cài kim loại | 37 – 45 triệu | 2 hàm |
| Mắc cài sứ | 55 – 70 triệu | 2 hàm |
| Ép máng (Niềng răng tại nha khoa) | 500.000 đ | |
| Ép máng (Niềng răng ở nha khoa khác) | 1.000.000 đ |
| Dịch vụ | Đơn giá | Bảo hành |
|---|---|---|
| DENTIUM SUPERLINE | 16 triệu | 15 năm |
| DENTIUM BRIGHT | 16 triệu | 15 năm |
| TEKKA PHÁP | 20 triệu | Trọn đời |
| JD EVOLUTION Ý | 25 triệu | Trọn đời |
| IMPLANT SWISS | 28 triệu | Trọn đời |
| NOBEL REPLACE | 32 triệu | Trọn đời |
| NOBEL ACTIVE | 35 triệu | Trọn đời |
| Dịch vụ | Đơn giá |
|---|---|
| Sứ kim loại Titan | 2.500.000 đ |
| Sứ ZIRCONIA | 5.000.000 đ |
| Dịch vụ | Đơn giá | Đơn vị |
|---|---|---|
| Ghép xương | 5.000.000 – 12.000.000 đ | Răng |
| Dịch vụ | Đơn giá | Đơn vị |
|---|---|---|
| Nhổ răng thường | 500.000 – 700.000 đ | Răng |
| Cắt nướu | 200.000 – 500.000 đ | Răng |
| Nhổ răng thường mọc lệch | 1.000.000 – 2.000.000 đ | Răng |
| Nhổ răng 8 | 1.500.000 – 2.000.000 đ | Răng |
| Hàm trên mọc thẳng | 1.000.000 đ | |
| Hàm trên mọc ngầm | 1.500.000 đ | |
| Hàm dưới mọc thẳng trên nướu | 500.000 đ | |
| Hàm dưới mọc thẳng dưới nướu | 1.000.000 đ | |
| Hàm dưới mọc thẳng dưới xương | 1.500.000 đ | |
| Hàm dưới mọc nghiêng 45 độ trên xương | 1.500.000 đ | |
| Hàm dưới mọc nghiêng 45 độ dưới xương | 2.000.000 đ | |
| Hàm dưới mọc nghiêng 90 độ trên xương | 2.500.000 đ | |
| Hàm dưới mọc nghiêng 90 độ dưới xương | 5.000.000 đ | |
| Cắt lợi trùm | 1.000.000 đ | Răng |
| Cắt nướu kéo dài thân răng | 5.000.000 – 10.000.000 đ | Hàm |
| Cắt chóp / nạo nang | 2.500.000 – 5.000.000 đ |
| Dịch vụ | Đơn giá |
|---|---|
| Nhổ răng | 50.000 – 100.000 đ |
| Điều trị tủy (răng sữa) | 300.000 – 500.000 đ |
| Dịch vụ | Đơn giá |
|---|---|
| Trám răng | 300.000 – 500.000 đ |
| Cạo vôi răng | 150.000 – 300.000 đ |
| Tẩy trắng răng | 2.000.000 – 2.500.000 đ |
| Tiền công đính đá (đá của khách hàng) |
300.000 đ |
| Đính đá (bao gồm đá của nha khoa) |
500.000 đ |